Vietnamese

Tiếng Việt – 2016-09-11

Từ Duolingo:

  • Tôi rất hạnh phúc. – I am (very) happy.
  • Cô ấy rất giỏi. – She is (very) intelligent.
  • Tôi không hạnh phúc. – I am not happy.
  • Cô ấy không giỏi. – She is not intelligent.
  • Tôi có hạnh phúc không? – Am I happy?
  • Cô ấy có giỏi không? – Is she intelligent?
  • Tôi là một con gấu trưởng thành. – I am a mature bear.
  • Anh ấy rất thân thiện. – He is very friendly.
  • Tôi không nặng. – I am not heavy.
  • Đó là một con mèo ích kỷ. – That is a selfish cat.
  • Bạn có lịch sự không? – Are you polite?
  • Con mèo của tôi rất nặng. – My cat is very heavy.
  • Một cái giường tiện lợi. – A convenient bed

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *