Từ Duolingo:
- Tôi rất hạnh phúc. – I am (very) happy.
- Cô ấy rất giỏi. – She is (very) intelligent.
- Tôi không hạnh phúc. – I am not happy.
- Cô ấy không giỏi. – She is not intelligent.
- Tôi có hạnh phúc không? – Am I happy?
- Cô ấy có giỏi không? – Is she intelligent?
- Tôi là một con gấu trưởng thành. – I am a mature bear.
- Anh ấy rất thân thiện. – He is very friendly.
- Tôi không nặng. – I am not heavy.
- Đó là một con mèo ích kỷ. – That is a selfish cat.
- Bạn có lịch sự không? – Are you polite?
- Con mèo của tôi rất nặng. – My cat is very heavy.
- Một cái giường tiện lợi. – A convenient bed